Dịch

bigly

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Giải đấu lớntính từBig league.
  2. Có thể ở được; do đó thú vị, dễ chịutính từHabitable, liveable; hence delightful, pleasant, pleasing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biglyDạng gốc (base form)
  2. more biglySo sánh hơn (comparative)
  3. most biglySo sánh nhất (superlative)

3 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 3
Một cách lớn lao
  1. Một cách lớn lao, rất lớn lao; ở mức độ lớn, trên quy mô lớnIn a big way, greatly; to a great extent, on a large scale.

Nguồn gốc (etymology)

trạng từ, tính từ

big#Etymology_1“of great size, large (adjective); to a large extent, on a large scale; hard (adverb)”-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạibygly
tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibygly
  2. từ tiếng Bắc Âu cổbyggiligr

Ví dụ

  • . .
  • , / ; / ' Willie's , / .
  • ,

AI