Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Giải đấu lớntính từBig league.
- Có thể ở được; do đó thú vị, dễ chịutính từHabitable, liveable; hence delightful, pleasant, pleasing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biglyDạng gốc (base form)
- more biglySo sánh hơn (comparative)
- most biglySo sánh nhất (superlative)
3 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 3
Một cách lớn lao
- Một cách lớn lao, rất lớn lao; ở mức độ lớn, trên quy mô lớnIn a big way, greatly; to a great extent, on a large scale.
Họ từ (word family)
cùng gốc biglyNguồn gốc (etymology)
trạng từ, tính từ
big#Etymology_1“of great size, large (adjective); to a large extent, on a large scale; hard (adverb)”-ly
- từ tiếng Anh trung đạibygly
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạibygly
- từ tiếng Bắc Âu cổbyggiligr
Ví dụ
- . .
- , / ; / ' Willie's , / .
- ,