Nghĩa chính
- Thuật ngữ xưng hô cho một người bạn namdanh từA term of address to a male friend.
- Người quan trọng hoặc có quyền lựcdanh từAn important or powerful person.
- Dùng theo nghĩa đen, xem big, dogdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see big, dog.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- big dogDạng gốc (base form)
- big dogsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| like a big dogcụm giới từ | cụm giới từ | Nhiều; rất nhiều |
| big dog of the tanyarddanh từ | danh từ | Người kiêu ngạo, hống hách và không chịu bất đồng chính kiến |
Ví dụ
- 7 , , ,
- " shit-disturbin, . , schemin . , , , , ."
- .