Dịch

big dog

danh từ (noun)
UK/ˈbɪɡ ˈdɒɡ/US/ˈbɪɡ ˈdɔɡ/

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ xưng hô cho một người bạn namdanh từA term of address to a male friend.
  2. Người quan trọng hoặc có quyền lựcdanh từAn important or powerful person.
  3. Dùng theo nghĩa đen, xem big, dogdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see big, dog.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. big dogDạng gốc (base form)
  2. big dogsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

like a big dogcụm giới từNhiều; rất nhiều
big dog of the tanyarddanh từNgười kiêu ngạo, hống hách và không chịu bất đồng chính kiến

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • 7 , , ,
  • " shit-disturbin, . , schemin . , , , , ."
  • .

AI