Nghĩa chính
- Một cái gì đó quan trọng; (với 'the') cái quan trọng nhất, (đặc biệt là thể thao) trận đấu lớn, trận đấu lớndanh từSomething important; (with 'the') the most important one, (especially sports) the big game, the big play.
- Một trăm hoặc một nghìn đô ladanh từOne hundred or one thousand dollars.
- Đô ladanh từA dollar.
- Cái chếtdanh từkhông đếm được (uncountable)Death.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- big oneDạng gốc (base form)
- big onesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buy the big oneđộng từ | động từ | Chết |
| give it the big oneđộng từ | động từ | Cư xử một cách kiêu ngạo hoặc tự cho mình là quan trọng; khoe khoang |
| suck a big oneđộng từ | động từ | Trở nên khủng khiếp; có tiêu chuẩn rất thấp |
| bite the big oneđộng từ | động từ | Chết |
Ví dụ
- . ‘ .’ ‘ ,’ Weasley. ‘ we’ve ,’ . ‘ Oliver’s ,’ .
- .
- […] they’ve , .