Dịch

big one

danh từ (noun)
UK/ˈbɪɡ ˈwʌn/US/ˈbɪɡ ˈwʌn/

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó quan trọng; (với 'the') cái quan trọng nhất, (đặc biệt là thể thao) trận đấu lớn, trận đấu lớndanh từSomething important; (with 'the') the most important one, (especially sports) the big game, the big play.
  2. Một trăm hoặc một nghìn đô ladanh từOne hundred or one thousand dollars.
  3. Đô ladanh từA dollar.
  4. Cái chếtdanh từkhông đếm được (uncountable)Death.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. big oneDạng gốc (base form)
  2. big onesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

buy the big oneđộng từChết
give it the big oneđộng từCư xử một cách kiêu ngạo hoặc tự cho mình là quan trọng; khoe khoang
suck a big oneđộng từTrở nên khủng khiếp; có tiêu chuẩn rất thấp
bite the big oneđộng từChết

Ví dụ

  • . ‘ .’ ‘ ,’ Weasley. ‘ we’ve ,’ . ‘ Oliver’s ,’ .
  • .
  • […] they’ve , .

AI