Dịch

Asian

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người gốc Đông Á, người gốc Đông Nam Ádanh từA person from or with ancestry in East or Southeast Asia, occasionally South Asia.
  2. Người Nam Á, người gốc Nam Ádanh từA person from or with ancestry in South Asia.
  3. Mèo châu Ádanh từA domestic cat of a breed similar to the Burmese.
  4. Châu Á, Á châutính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to or from Asia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AsianDạng gốc (base form)
  2. AsiansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

East Asiantính từ, danh từCủa, từ, hoặc liên quan đến Đông Á
South Asiantính từ, danh từCủa, hoặc liên quan đến Nam Á
Central Asiantính từ, danh từCủa, từ hoặc liên quan đến Trung Á
Southeast Asiantính từ, danh từLiên quan đến Đông Nam Á
Asian Americandanh từNgười Mỹ gốc Á
Asian Gamesdanh từ riêngĐại hội Thể thao châu Á, Á vận hội
Western Asiantính từĐồng nghĩa với West Asian
Southern Asiantính từĐồng nghĩa với South Asian

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Asia-an

  1. từ tiếng Latinhāsiānus

Ví dụ

  • 2020, .
  • ? , Asian-looking .
  • , ,

AI