Asiaphobe
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người có biểu hiện sợ Châu Á hoặc không thích người Châu Ádanh từA person who exhibits Asiaphobia or dislikes Asians
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AsiaphobeDạng gốc (base form)
- AsiaphobesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Asia-phobe
Ví dụ
- ... , , Khan's “ .”