Dịch

Asiaphobe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có biểu hiện sợ Châu Á hoặc không thích người Châu Ádanh từA person who exhibits Asiaphobia or dislikes Asians

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AsiaphobeDạng gốc (base form)
  2. AsiaphobesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Asia-phobe

Ví dụ

  • ... , , Khan's “ .”

AI