asiano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈsjano/
Nghĩa chính
- Châu Átính từAsian
- Châu Á (người đến từ hoặc có nguồn gốc từ những người đến từ lục địa Châu Á)danh từAsian (person from or descended from people from the Asian continent)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung