East Asian
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ, hoặc liên quan đến Đông Átính từkhông so sánh (not comparable)Of, from, or pertaining to East Asia.
- Người đến từ Đông Ádanh từA person from East Asia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- East AsianDạng gốc (base form)
- East AsiansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| East Asian arrowrootdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với kudzu |
| East Asian forest partridge | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .
- , .
- ?