Dịch

East Asian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ, hoặc liên quan đến Đông Átính từkhông so sánh (not comparable)Of, from, or pertaining to East Asia.
  2. Người đến từ Đông Ádanh từA person from East Asia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. East AsianDạng gốc (base form)
  2. East AsiansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

East Asian arrowrootdanh từĐồng nghĩa với kudzu
East Asian forest partridgeChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , .
  • ?

AI