Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
East Asian arrowroot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với kudzu
danh từ
Synonym of kudzu
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kudzu
AI
1
Đồng nghĩa với kudzu
1
Đồng nghĩa với kudzu
1
Đồng nghĩa với kudzu