kudzu
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại cây nho châu Á (một số loài thuộc chi Pueraria, nhưng chủ yếu là Pueraria montana var. lobata, syn. Pueraria lobata ở Hoa Kỳ), được trồng làm tinh bột rễ và là một loại cỏ dại xâm lấn khét tiếng ở Hoa Kỳdanh từkhông đếm được (uncountable)An Asian vine (several species in the genus Pueraria, but mostly Pueraria montana var. lobata, syn. Pueraria lobata in the US), grown as a root starch, and which is a notorious invasive weed in the United States.
- Loại tinh bột chiết xuất từ rễ được sử dụng trong y học và ẩm thực truyền thống Đông Ádanh từkhông đếm được (uncountable)A starch extracted from the root that is used in traditional East Asian medicine and cuisine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kudzuDạng gốc (base form)
- kudzusSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kudzu bugdanh từ | danh từ | Megacopta cribraria, một loại bọ khiên có nguồn gốc từ Ấn Độ và Trung Quốc |
| kudzu teadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với arrowroot tea |
| kudzu vinedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với kudzu |
| kudzu powderdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với kudzu |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc kudzuNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 2020, . 2040, , . .
- , , .
- ; .