Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kuzu
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sắn dây
danh từ
kudzu
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kuzu
Dạng gốc
(base form)
kuzu
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kudzu
Loại cây nho châu Á (một số loài thuộc chi Pueraria, nhưng chủ yếu là Pueraria montana var. lobata, syn. Pueraria lobata ở Hoa Kỳ), được trồng làm tinh bột rễ và là một loại cỏ dại xâm lấn khét tiếng ở Hoa Kỳ
AI
1
Sắn dây
1
Sắn dây
1
Sắn dây