Dịch

kuzu

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sắn dâydanh từkudzu

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kuzuDạng gốc (base form)
  2. kuzusSố nhiều (plural)

AI