Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Japanese arrowroot
danh từ
(noun)
US
/ˌ
dʒ
æ
p
ə
ˈ
n
i
z
ˈ
æ
ɹ
oʊ
ˌɹ
u
t
/
Nghĩa chính
1
Sắn dây (Pueraria montana var. lobata)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
kudzu (Pueraria montana var. lobata)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Chinese arrowroot
East Asian arrowroot
AI
1
Sắn dây (Pueraria montana var. lobata)
1
Sắn dây (Pueraria montana var. lobata)
1
Sắn dây (Pueraria montana var. lobata)