Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kudzued
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cây nho kudzu mọc um tùm
tính từ
Overgrown with the kudzu vine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kudzued
Dạng gốc
(base form)
more kudzued
So sánh hơn
(comparative)
most kudzued
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
kudzu
+
-ed
AI
1
Cây nho kudzu mọc um tùm
1
Cây nho kudzu mọc um tùm
1
Cây nho kudzu mọc um tùm