Dịch

kudzu tea

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với arrowroot teadanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of arrowroot tea

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kudzu teaDạng gốc (base form)
  2. kudzu teasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI