Asianist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Học giả tham gia nghiên cứu châu Á; đặc biệt là một nhà nhân chủng học hoặc nhà ngôn ngữ học tập trung vào châu Ádanh từA scholar involved in Asian studies; in particular, an anthropologist or linguist who focuses on Asia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AsianistDạng gốc (base form)
- AsianistsSố nhiều (plural)