Dịch

Asianist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Học giả tham gia nghiên cứu châu Á; đặc biệt là một nhà nhân chủng học hoặc nhà ngôn ngữ học tập trung vào châu Ádanh từA scholar involved in Asian studies; in particular, an anthropologist or linguist who focuses on Asia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AsianistDạng gốc (base form)
  2. AsianistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI