Dịch

Asiaphobic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có nỗi sợ hãi hoặc ghê tởm đối với người châu Átính từHaving a fear or loathing of Asian people.

Nguồn gốc (etymology)

Asia-phobic

Ví dụ

  • , , .

AI