Dịch

Asian Games

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đại hội Thể thao châu Á, Á vận hộidanh từ riêngAn Asian multi-sport event taking place every fourth year.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI