Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Asian Games
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đại hội Thể thao châu Á, Á vận hội
danh từ riêng
An Asian multi-sport event taking place every fourth year.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Asiad
Ví dụ
The
small
Southeast
Asian
nation
Laos
has
for
the
first
time
held
the
Southeast
Asian
Games
,
gaining
prestige
and
an
economic
boost
.
AI
1
Đại hội Thể thao châu Á
1
Đại hội Thể thao châu Á
1
Đại hội Thể thao châu Á