tapa
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈtapa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Nắp, nắp đậydanh từlid, cap (the top or cover of a container)
- Miếng bọc gót, đế gótdanh từthe bottom of a shoe's heel
- Bìa sáchdanh từcover (the front and back of a book)
- Dạng chia của taparđộng từinflection of tapar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tapa de botella | Nắp chai | |
| tapa de libro | Bìa sách | |
| tapa de olla | Vung nồi | |
| tapa duradanh từ | danh từ | Bìa cứng, sách bìa cứng |
| tapa blandadanh từ | danh từ | Bìa mềm |
| libro de tapa dura | Sách bìa cứng | |
| edición de tapa dura | Bản bìa cứng | |
| tapa de jamón | Chưa có nghĩa |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 2
Cửa cống
- Cửa cống, cửa xảsluicegate
Ví dụ
- .Anh ta bị kẹt ngón tay vào nắp piano.
- .Chiếc chai nước hoa có nắp màu xanh.
- .Chúng tôi không có nắp cho một thùng lớn như vậy.