Dịch

compuerta

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/komˈpweɾta/

Nghĩa chính

  1. Cửa sập, cửa khoangdanh từhatch
  2. Cửa cống, cửa xả, cửa vandanh từsluice
  3. Đập tràn, cửa tràndanh từweir

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. compuertaDạng gốc (base form)
  2. compuertasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .Các nguồn vực sâu và các then chắn trên trời đều đóng lại, mưa từ trời tạnh hẳn.
  • .Cửa xả của con đập bị vỡ và nước tràn vào làm ngập nhiều ngôi làng lân cận.

AI