tapado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/taˈpado/
Nghĩa chính
- Có phủtính từcovered
- Nhân tố bất ngờ, kẻ yếu thếdanh từdark horse, underdog
- Áo khoác dài có taydanh từA type of coat with long, closed and with sleeves worn primarily by women and children.
- Đã che, đã đậyđộng từpast participle of tapar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a cencerros tapadostrạng từ | trạng từ | Trong bí mật; trong im lặng |
Ví dụ
- .Áo khoác da đó khiến cô ấy trông già hơn
- .Cơ thể anh ấy được phủ đầy hình xăm
- .Mặt trời bị che bởi một tấm mây dày