Dịch

tapador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tapaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Bảo vệ (nối với bộ phận bảo vệ, bộ phận của máy)tính từguarding (connected to the guard, part of a machine)
  2. Bảo vệ (bộ phận máy)danh từguard (machine part)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tapadorDạng gốc (base form)
  2. tapadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tapadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tapadoraGiống cái (feminine)

AI