tapador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tapaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Bảo vệ (nối với bộ phận bảo vệ, bộ phận của máy)tính từguarding (connected to the guard, part of a machine)
- Bảo vệ (bộ phận máy)danh từguard (machine part)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung