tapada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/taˈpada/
Nghĩa chính
- Che phủ (hành động và tác dụng của việc che phủ)danh từcover (action and effect of covering)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tapadaDạng gốc (base form)
- tapadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh