Dịch

tapada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/taˈpada/

Nghĩa chính

  1. Che phủ (hành động và tác dụng của việc che phủ)danh từcover (action and effect of covering)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tapadaDạng gốc (base form)
  2. tapadasSố nhiều (plural)

AI