acabar
A1động từ (verb)
Hay gặp/akaˈbaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Kết thúc, hoàn thành, chấm dứtđộng từto finish; to end
- Rốt cuộc, kết cụcđộng từto end up (eventually doing)
- Vừa mớiđộng từto have just; just (indicates recency)
- Dùng hết, làm cạn kiệtđộng từto exhaust, to use up
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể acabarDanh động từ acabandoPhân từ acabado
| Presente | |
|---|---|
| yo | acabo |
| tú | acabas |
| él/ella/Ud. | acaba |
| nosotros | acabamos |
| vosotros | acabáis |
| ellos/Uds. | acaban |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acabar con algo | Chấm dứt cái gì | |
| acabar de hacer algo | Vừa mới làm gì | |
| acabar por hacer algo | Rốt cuộc làm gì | |
| acabarse algo | Hết cái gì | |
| para acabar | Để kết thúc | |
| acabar deđộng từ | động từ | Vừa có (biểu thị sự gần đây) |
| acabar porđộng từ | động từ | Kết thúc (làm) |
| de nunca acabarcụm giới từ | cụm giới từ | Không bao giờ kết thúc |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Chấm dứt
- Chấm dứt, dẹp bỏ, kết liễuto finish, to put an end to
Họ từ (word family)
cùng gốc acabarNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Điều bạn vừa nói hoàn toàn ngớ ngẩn.
- .Họ vừa có một cuộc trò chuyện rất nghiêm túc.
- , ¡ !Tôi không thể tranh cãi nữa, chuyện này phải chấm dứt!
Xuất hiện ở từ khác
- endTiếng Anhtương đương
- acabodễ nhầm«acabar» là động từ nguyên mẫu, còn «acabo» là dạng 1st‑person singular hiện tại.
- cabodễ nhầmĐộng từ mang nghĩa 'kết thúc, hoàn thành', vốn bắt nguồn từ danh từ 'cabo'.
- comenzótrái nghĩaCũng nghĩa “kết thúc” hoặc “làm xong”.
- comienzatrái nghĩaHoàn tất, chấm dứt
- duratrái nghĩanghĩa ‘kết thúc’, ngược lại với ‘kéo dài’.