Dịch

rematar

C1động từ (verb)
/remaˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kết thúc; giếtđộng từto finish off; to kill
  2. Hoàn thành, kết thúc, chấm dứtđộng từto complete, to end, bring to an end, terminate
  3. Mua hoặc bán tại một cuộc đấu giáđộng từto buy or sell at an auction
  4. Sút vào khung thànhđộng từto shoot at goal

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể rematarDanh động từ rematandoPhân từ rematado
Presente
yoremato
túrematas
él/ella/Ud.remata
nosotrosrematamos
vosotrosrematáis
ellos/Uds.rematan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Hư mất
  1. to perish

Ví dụ

  • .

AI