rematar
C1động từ (verb)
/remaˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kết thúc; giếtđộng từto finish off; to kill
- Hoàn thành, kết thúc, chấm dứtđộng từto complete, to end, bring to an end, terminate
- Mua hoặc bán tại một cuộc đấu giáđộng từto buy or sell at an auction
- Sút vào khung thànhđộng từto shoot at goal
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể rematarDanh động từ rematandoPhân từ rematado
| Presente | |
|---|---|
| yo | remato |
| tú | rematas |
| él/ella/Ud. | remata |
| nosotros | rematamos |
| vosotros | rematáis |
| ellos/Uds. | rematan |