rematadamente
C1trạng từ (adverb)
/remaˌtadaˈmente/
Nghĩa chính
- Cực kỳ, hết sức, hoàn toàntrạng từutterly, incredibly, ridiculously (extremely)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chuyện đó cực kỳ ngu ngốc.
- .Điều này hết sức vô lý.
- , futil .Phải cực kỳ điên rồ mới làm một việc tồi tệ, vô ích và nguy hiểm đến vậy.