Nghĩa chính
- Hoàn toàn, tuyệt đốitrạng từkhông so sánh (not comparable)Completely; entirely; to the fullest extent.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| utterly destroyed | Bị phá hủy hoàn toàn | |
| utterly different | Hoàn toàn khác biệt | |
| utterly helpless | Hoàn toàn bất lực | |
| utterly impossible | Hoàn toàn không thể | |
| utterly ridiculous | Vô cùng lố bịch | |
| utterly useless | Hoàn toàn vô dụng | |
| completely and utterlytrạng từ | trạng từ | Hoàn toàn; toàn bộ |
| utterly clueless | Hoàn toàn ngơ ngác |
Ví dụ
- , .Chà, giờ chúng ta hoàn toàn lạc đường rồi.
- .Hắn hoàn toàn điên rồ.
- .Luật lệ khó nói.
Họ từ (word family)
cùng gốc utterlyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- beyondđồng nghĩaThường nhấn mạnh mạnh hơn và có giọng điệu trang trọng hơn.
- completelyđồng nghĩaNhấn mạnh mạnh, thường dùng với lời đánh giá tiêu cực như utterly wrong.
- rathertrái nghĩachỉ mức độ tuyệt đối, hoàn toàn
- superđồng nghĩaNhấn mạnh mức độ tuyệt đối, chẳng hạn khi phủ định một hành động.