acabar por
động từ (verb)
/akaˈbaɾ poɾ/
Nghĩa chính
- Kết thúc (làm)động từto end up (doing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acabar porNguyên thể (infinitive)
- acabado porPhân từ II (past participle)
- acabé porSố ít (singular)
- acabo porSố ít (singular)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acabar por hacer algo | Rốt cuộc làm gì |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh