Nghĩa chính
- Rốt cuộc là, kết thúc ởđộng từđộng từ nối (linking verb)To come to a final place, condition, or situation, sometimes unplanned or unexpected; to turn out.
- Kết thúc, chấm dứtđộng từngoại động từ (transitive)To bring to a conclusion.
- Dựng đứng, lật đứngđộng từngoại động từ (transitive)To lift or tilt, so as to set on end.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- .Tôi không muốn vào tù.
- , ?!Tức là tôi sẽ phải trả thêm tiền, đúng không?
- ?Vậy cô ấy đã ở đâu?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- endeddễ nhầm, kết hợpCụm này có nghĩa cuối cùng dẫn đến một kết quả, khác với “end” nghĩa kết thúc.