Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snitches get stitches and end up in ditches
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với snitches get stitches
cụm từ
Synonym of snitches get stitches.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
snitches get stitches
AI
1
Đồng nghĩa với snitches get stitches
1
Đồng nghĩa với snitches get stitches
1
Đồng nghĩa với snitches get stitches