quienes là số nhiều của quien
quien
A1đại từ (pronoun)
Hay gặp/ˈkjen/nguồn
Nghĩa chính
- người mà, ai màđại từA2used as a relative pronoun to refer to a person previously mentioned, especially after a preposition
- ai, người nào, bất cứ aiđại từB1the person who, whoever, or anyone who (used without an explicit antecedent)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quienDạng gốc (base form)
- quienesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hay quien | Có người | |
| a quien | Người mà | |
| con quien | Với người mà | |
| cada quienđại từ | đại từ | Mọi người; mỗi người |
| no hay quiencụm từ | cụm từ | Không ai có thể, không tài nào |
| como quien dicecụm từ | cụm từ | Như người ta thường nói, gọi là |
| quien más, quien menos | Ít nhiều, phần lớn | |
| quien más tiene, más quiere | Được voi đòi tiên, tham thì thâm |
Ví dụ
- .Ai làm người nấy chịu hậu quả.
- ¿ ?Cậu đang ám chỉ chính tôi là người làm vỡ nó à?
- .Chỉ người có tình yêu mới thực sự giàu có.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc quienNgôn ngữ khác
Tiếng Trung