Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quienquita
thán từ
(interjection)
/kjenˈkita/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ojalá
thán từ
synonym of ojalá
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
amalaya
ojalá
AI
1
Đồng nghĩa với ojalá
1
Đồng nghĩa với ojalá
1
Đồng nghĩa với ojalá