Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amalaya
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ojalá
thán từ
synonym of ojalá
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ojalá
quienquita
Họ từ
(word family)
cùng gốc
amalaya
amalaya
r
Khao khát
động từ
AI
1
Đồng nghĩa với ojalá
1
Đồng nghĩa với ojalá
1
Đồng nghĩa với ojalá