quienquiera
C1đại từ (pronoun)
/kjenˈkjeɾa/
Nghĩa chính
- Bất cứ aiđại từwhoever; whomever
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quienquieraDạng gốc (base form)
- quienesquieraSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quienquiera que sea | Bất kể là ai |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- whoTiếng Anhtương đương
- cualquierađồng nghĩaTrang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
- quienđồng nghĩaTrang trọng hơn, nhấn mạnh tính bất kỳ ai không phân biệt.