procesos là số nhiều của proceso
proceso
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/pɾoˈθeso/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- quá trình, quy trình, tiến trìnhdanh từA1a series of actions or events that take place to achieve a particular result
- vụ án, vụ kiện, phiên tòadanh từB2a series of legal proceedings and trial in a court of law
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- procesoDạng gốc (base form)
- procesosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en proceso | Đang tiến hành | |
| iniciar un proceso | Khởi kiện | |
| proceso de paz | Tiến trình hòa bình | |
| proceso judicial | Quá trình tố tụng | |
| abrir un proceso | Khởi tố, mở phiên xét xử | |
| abandono de procesodanh từ | danh từ | Nolle prosequi (tuyên bố rằng việc truy tố sẽ không được tiến hành) |
| proceso gradual | Quá trình dần dần | |
| proceso continuo | Quá trình liên tục |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của procesar
- first-person singular present indicative of procesar
Ví dụ
- .Anh ấy đã giải thích quy trình đóng một chiếc thuyền.
- .Cách đọc bài tarot rất phức tạp.
- .Cây cầu đang trong quá trình hiện đại hóa.
Họ từ (word family)
cùng gốc procesoTừ liên quan (related word)