Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pija
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpixa/
Nghĩa chính
1
Dương vật
danh từ
penis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pija
Dạng gốc
(base form)
pija
s
Số nhiều
(plural)
pij
os
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pij
o
Giống đực
(masculine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pija
pija
ma
Bộ đồ ngủ, pyjama
danh từ
A1
pija
mada
Tiệc ngủ
danh từ
C2
pija
da
Một thái độ pijo, đặc biệt, hoặc những thứ được làm bởi một pijo; thói hợm hĩnh
danh từ
pija
zal
Đổ tải; xô đầy
danh từ
Xem thêm 2 từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Dương vật
banana
bicho
callampa
capullo
chile
chorra
Xem thêm 30
Khác
amigo
badajo
cabeza de papa
cabezón
carajo
chorizo
Xem thêm 18
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸟
niǎo
Dương vật, buồi
Tiếng Anh
penis
Dương vật
AI
1
Dương vật
1
Dương vật
1
Dương vật