Dịch

pija

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpixa/

Nghĩa chính

  1. Dương vậtdanh từpenis

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pijaDạng gốc (base form)
  2. pijasSố nhiều (plural)
  3. pijosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pijoGiống đực (masculine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI