Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pijamada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pixaˈmada/
Nghĩa chính
1
Tiệc ngủ
danh từ
sleepover, slumber party
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pijamada
Dạng gốc
(base form)
pijamada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sleepover
Ngủ qua đêm, ngủ nhờ
Ví dụ
En
el
episodio
,
que
se
estrena
este
miércoles
20,
el
protagonista
invitó
a
su
amigo
para
una
pijamada
.
AI
1
Tiệc ngủ
1
Tiệc ngủ
1
Tiệc ngủ