Dịch

pijama

A1danh từ (noun)
/piˈʝama/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bộ đồ ngủ, pyjamadanh từpyjamas

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pijamaDạng gốc (base form)
  2. pijamasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ấy đang đọc báo trong bộ đồ ngủ.
  • .Mặc đồ ngủ lên và lên giường.
  • .Quần của bộ đồ ngủ đã rách.

Họ từ (word family)

cùng gốc pijama

Ngôn ngữ khác

AI