pijama
A1danh từ (noun)
/piˈʝama/nguồn
Nghĩa chính
- Bộ đồ ngủ, pyjamadanh từpyjamas
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pijamaDạng gốc (base form)
- pijamasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy đang đọc báo trong bộ đồ ngủ.
- .Mặc đồ ngủ lên và lên giường.
- .Quần của bộ đồ ngủ đã rách.
Họ từ (word family)
cùng gốc pijamaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh