parcial
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/paɾˈθjal/nguồn
Nghĩa chính
- Một phầntính từpartial (part of a whole)
- Thiên vị, phiến diệntính từpartial, biased (not impartial)
- Giữa kỳtính từmid-term
- Hiệp, sécdanh từset
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parcialDạng gốc (base form)
- parcialesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a tiempo parcial | Bán thời gian | |
| eclipse parcial | Nhật thực một phần | |
| examen parcial | Bài thi giữa kỳ | |
| tiempo parcialdanh từ | danh từ | Công việc bán thời gian |
| veto parcial | Quyền phủ quyết một phần | |
| beca parcial | Học bổng bán phần | |
| sordo parcial | Điếc một phần | |
| desnudo parcial | Khỏa thân một phần |
Ví dụ
- .Có lẽ tôi phải làm việc bán thời gian.
- Mary .Mary làm y tá bán thời gian.
- Mary .Mary từng làm phục vụ bàn bán thời gian.
Họ từ (word family)
cùng gốc parcialNgôn ngữ khác
Tiếng Anh