Dịch

set

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈset/

Nghĩa chính

  1. Bộdanh từset
  2. Bộ hoặc một loạt đồ vật (chẳng hạn như đồ sành sứ, dao kéo, dụng cụ, v.v.)danh từset or series of things (such as crockery, cutlery, tools, instruments, etc.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. setDạng gốc (base form)
  2. setsSố nhiều (plural)

AI