Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parcialmente
B1
trạng từ
(adverb)
/paɾˌsjalˈmente/
Nghĩa chính
1
Một phần
trạng từ
partially
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
parcial
parte
Xuất hiện ở từ khác
en parte
đồng nghĩa
Tương đương trực tiếp và thường đặt ngay trước động từ hoặc tính từ.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一部分
yī bù fen
Một phần
之一
zhī yī
Một phần (trong phân số)
片
piàn
Một phần
Tiếng Anh
partially
Một phần, không hoàn toàn
AI
1
Một phần
1
Một phần
1
Một phần