en parte
B1trạng từ (adverb)
Hay gặpNghĩa chính
- một phần, phần nào, ở mức độ nào đótrạng từB1To some extent, but not completely.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Một phần
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en partestrạng từ | trạng từ | Từng phần; từng chút một |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- partekết hợpmột phần; không hoàn toàn