Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en partes
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Từng phần; từng chút một
trạng từ
piecemeal; bit by bit
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
piecemeal
Từng cái, từng mảnh, từng phần; làm từng phần, làm dần dần
AI
1
Từng phần
1
Từng phần
1
Từng phần