tiempo parcial
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công việc bán thời giandanh từpart-time work
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a tiempo parcial | Bán thời gian | |
| empleado a tiempo parcial | Nhân viên bán thời gian |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a tiempo parcial | Bán thời gian | |
| empleado a tiempo parcial | Nhân viên bán thời gian |