manga
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈmanɡa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tay áodanh từsleeve
- Hiệp, ván đấudanh từset
- Manga, truyện tranh Nhật Bảndanh từmanga (comic originating in Japan)
- Dạng chia của mangarđộng từinflection of mangar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mangaDạng gốc (base form)
- mangasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| guardarse un as en la manga | Giấu con bài tẩy | |
| manga corta | Tay ngắn | |
| manga larga | Dài tay | |
| sacarse algo de la manga | Bịa ra điều gì | |
| bajo mangatrạng từ | trạng từ | Dưới quầy |
| corte de mangadanh từ | danh từ | Bras d'honneur, đưa ngón tay |
| estar de mangađộng từ | động từ | Có sự thông đồng |
| manga de vientodanh từ | danh từ | Vớ gió |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Cây xoài
- mango tree
Xuất hiện ở từ khác
- 漫画Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc mangaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Cậu còn giấu bao nhiêu quân át chủ bài như thế nữa?
- ¿ ?Hội chợ Manga năm nay được tổ chức ở đâu?
- .Nhiều người học tiếng Nhật để đọc manga.