Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manganeso
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/manɡaˈneso/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mangan
qua tiếng Anh
danh từ
manganese
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
manganese
Mangan
AI
1
Mangan
1
Mangan
1
Mangan