Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Ống tay áodanh từThe part of a garment that covers the arm.
- Ống bảo vệ, lớp lót ốngdanh từA (usually tubular) covering or lining to protect a piece of machinery etc.
- Vỏ bìa đĩa, bìa đĩadanh từA protective jacket or case, especially for a record, containing art and information about the contents; also the analogous leaflet found in a packaged CD.
- May tay áo, gắn tay áođộng từngoại động từ (transitive)To fit and attach a sleeve to an upper garment (e.g. to a shirt, blouse, sweater, jacket, coat, etc.) or to a folder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sleeveNguyên thể (infinitive)
- sleevesSố nhiều (plural)
- sleevedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sleevingPhân từ I (present participle)
- sleevie (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)
Dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| roll up your sleeve | Xắn tay áo | |
| shirt sleevedanh từ | danh từ | Phần áo che kín cánh tay |
| air sleevedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với windsock |
| cap sleevedanh từ | danh từ | Tay áo rất ngắn, chỉ dài qua vai |
| sleeve nutdanh từ | danh từ | Đai ốc đôi để gắn các đầu nối của thanh hoặc ống |
| sleeve gundanh từ | danh từ | Thiết bị quấn quanh cẳng tay của một người, dùng để giấu một khẩu súng nhỏ dưới áo khoác dài tay, với cơ chế cho phép nó nhanh chóng được mở rộng để sử dụng |
| sea-sleevedanh từ | danh từ | Con mực |
| poet sleevedanh từ | danh từ | Tay áo loe của áo thi sĩ |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 1
Hình xăm kín tay
- A tattoo covering the whole arm.
Họ từ (word family)
cùng gốc sleeveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisleve
- từ tiếng Anh cổslīef
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Ống tay áo của chiếc áo khoác của tôi quá dài.
- .Vòng bi này cần một ống bảo vệ để trục khớp vừa vặn.
- , "" .Có một số kiểu giấu đồ trong tay áo rất khó thực hiện khi vẫn cài khuy tay áo sơ mi, và việc cố gắng giấu đồ khi mặc áo sơ mi có măng sét Pháp là điều khó khăn và mạo hiểm.