Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
air sleeve
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
ə
ˈ
s
l
iː
v
/
US
/ˈɛɚ ˈ
s
l
i
v
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với windsock
danh từ
Synonym of windsock.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
air sleeve
Dạng gốc
(base form)
air sleeve
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
windsock
AI
1
Đồng nghĩa với windsock
1
Đồng nghĩa với windsock
1
Đồng nghĩa với windsock