Dịch

air sleeve

danh từ (noun)
UK/ˈɛə ˈsliːv/US/ˈɛɚ ˈsliv/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với windsockdanh từSynonym of windsock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. air sleeveDạng gốc (base form)
  2. air sleevesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI