Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cap sleeve
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
p
ˈ
s
l
i
v
/
Nghĩa chính
1
Tay áo rất ngắn, chỉ dài qua vai
danh từ
A very short sleeve that barely extends past the shoulder.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cap sleeve
Dạng gốc
(base form)
cap sleeve
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tay áo rất ngắn
1
Tay áo rất ngắn
1
Tay áo rất ngắn