Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sleeve nut
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
l
iː
v
ˈ
n
ʌ
t
/
US
/ˈ
s
l
i
v
ˈ
n
ʌ
t
/
Nghĩa chính
1
Đai ốc đôi để gắn các đầu nối của thanh hoặc ống
danh từ
A double nut for attaching the joint-ends of rods or tubes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sleeve nut
Dạng gốc
(base form)
sleeve nut
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đai ốc đôi để gắn các đầu nối của thanh hoặc ống
1
Đai ốc đôi để gắn các đầu nối của thanh hoặc ống
1
Đai ốc đôi để gắn các đầu nối của thanh hoặc ống