mangazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/manˈɡaθo/
Nghĩa chính
- Một cú đánh hoặc đòn bằng xoàidanh từa strike or blow with a mango
- Lục lọidanh từscrounging
- Hotty (đàn ông hay đàn bà đẹp)danh từhotty (beautiful man or woman)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mangazoDạng gốc (base form)
- mangazosSố nhiều (plural)