Dịch

mangazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/manˈɡaθo/

Nghĩa chính

  1. Một cú đánh hoặc đòn bằng xoàidanh từa strike or blow with a mango
  2. Lục lọidanh từscrounging
  3. Hotty (đàn ông hay đàn bà đẹp)danh từhotty (beautiful man or woman)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mangazoDạng gốc (base form)
  2. mangazosSố nhiều (plural)

AI