monto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmonto/nguồn
Nghĩa chính
- Số tiền (tổng số hoặc tổng số mục)danh từamount (total or sum of items)
- Số lượng (số lượng hoặc khối lượng)danh từamount (quantity or volume)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- montoDạng gốc (base form)
- montosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| monto un circo y me crecen los enanoscụm từ | cụm từ | Trời không bao giờ mưa nhưng trời đổ mưa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh