Dịch

monto

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmonto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Số tiền (tổng số hoặc tổng số mục)danh từamount (total or sum of items)
  2. Số lượng (số lượng hoặc khối lượng)danh từamount (quantity or volume)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. montoDạng gốc (base form)
  2. montosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

monto un circo y me crecen los enanoscụm từTrời không bao giờ mưa nhưng trời đổ mưa

AI